Looking up...
“Los aranceles protegen a las industrias locales.”
“Thuế nhập khẩu bảo vệ các ngành công nghiệp địa phương.”
Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.
El gobierno aumentó los aranceles para proteger a los productores nacionales.
Chính phủ tăng thuế nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.
Los aranceles pueden afectar el precio de los productos importados.
Thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa nhập khẩu.
Thuế nhập khẩu thường được tính theo giá trị hoặc trọng lượng của hàng hóa.
Aranceles thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.
Aranceles đặc biệt áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, trong khi impuestos có thể áp dụng cho nhiều loại thuế khác nhau.
Từ gốc Latinh 'aranceles', có nguồn gốc từ 'arancel' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'danh sách giá' hoặc 'bảng giá'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại.