Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

actuación profesional

/ak.twaˈθjon pro.fe.sjoˈnal/
phrase★Trung cấp— hành vi chuyên nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng

Hành vi, thái độ và cách thức hoạt động của một người trong môi trường làm việc, thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tính chuyên môn cao.

La actuación profesional de los empleados influye directamente en la reputación de la empresa.

Hành vi chuyên nghiệp của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng của công ty.

💡

Thường được đánh giá qua cách xử lý công việc, giao tiếp với đồng nghiệp, và tuân thủ quy định của công ty.

Cụm từ kết hợp

actuación profesional impecablehành vi chuyên nghiệp hoàn hảomejorar la actuación profesionalcải thiện hành vi chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

comportamiento profesionalconducta profesional

Từ trái nghĩa

actuación poco profesionalcomportamiento informal

Cụm từ liên quan

ética profesionalcụm từ
đạo đức nghề nghiệp
imagen profesionalcụm từ
hình ảnh chuyên nghiệp

💡Mẹo hay

Lưu ý về hành vi chuyên nghiệp

Hành vi chuyên nghiệp không chỉ bao gồm kỹ năng làm việc mà còn bao gồm cách cư xử, giao tiếp và tuân thủ quy định của công ty.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hành vi chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín cá nhân và của tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actuación' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actuare' (thực hiện), còn 'profesional' từ 'professio' (nghề nghiệp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả cách một người thể hiện chuyên nghiệp của mình.

Phân tích từ

actuación
hành vi, cách thức hoạt động
root
+
profesional
chuyên nghiệp
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.