actuación artística

/ak.twaˈθjon arˈtis.ti.ka/
phraseTrung cấp trình diễn nghệ thuật
trang trọng

Trình diễn hoặc biểu diễn nghệ thuật, thường liên quan đến sân khấu, âm nhạc, múa hoặc các hình thức nghệ thuật biểu diễn khác.

La actuación artística del ballet fue impresionante.

Màn trình diễn nghệ thuật của ballet rất ấn tượng.

El festival incluyó actuaciones artísticas de danza contemporánea.

Lễ hội bao gồm các màn trình diễn nghệ thuật về múa đương đại.

💡

Thường dùng để mô tả các màn trình diễn chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

actuación artística destacadamàn trình diễn nghệ thuật nổi bậtactuación artística en vivomàn trình diễn nghệ thuật trực tiếp

Cụm từ liên quan

actuación teatralcụm từ
màn trình diễn sân khấu
actuación musicalcụm từ
màn trình diễn âm nhạc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về các màn trình diễn nghệ thuật chuyên nghiệp, không dùng cho các hoạt động nghệ thuật khác như hội họa.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actuación' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actuare' (thực hiện), và 'artística' từ 'arte' (nghệ thuật).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về nghệ thuật biểu diễn, như sân khấu, âm nhạc, múa.

Phân tích từ

actuación
trình diễn
root
+
artística
nghệ thuật
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt