actor de doblaje

/akˈtoɾ de ðoˈβlaxe/
phraseTrung cấp người lồng tiếng
trang trọng

Người lồng tiếng cho phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, thay thế giọng nói gốc bằng giọng nói trong một ngôn ngữ khác.

El actor de doblaje debe adaptar su voz al tono y personalidad del personaje original.

Người lồng tiếng phải điều chỉnh giọng nói của mình để phù hợp với tính cách và giọng điệu của nhân vật gốc.

Muchos actores de doblaje son desconocidos para el público, a pesar de su trabajo esencial.

Nhiều người lồng tiếng vẫn không được công chúng biết đến, mặc dù công việc của họ rất quan trọng.

💡

Trong ngành công nghiệp giải trí, người lồng tiếng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa nội dung đến khán giả nói ngôn ngữ khác.

Cụm từ kết hợp

actor de doblaje profesionalngười lồng tiếng chuyên nghiệptrabajo de doblajecông việc lồng tiếngestudio de doblajexưởng lồng tiếng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

doblajecụm từ
sự lồng tiếng
doblaje de películascụm từ
lồng tiếng cho phim

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'actor de doblaje' và 'locutor'

'Actor de doblaje' thường đề cập đến việc lồng tiếng cho nhân vật trong phim hoặc trò chơi, trong khi 'locutor' có thể chỉ người dẫn chương trình hoặc người đọc bản thảo.

Quy tắc vàng

Chất lượng giọng nói

Một người lồng tiếng tốt cần có khả năng điều chỉnh giọng nói của mình để phù hợp với nhiều loại nhân vật khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actor', nghĩa là 'người biểu diễn', còn 'doblaje' bắt nguồn từ động từ 'doblar', nghĩa là 'lồng tiếng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actor de doblaje' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp của ngành công nghiệp phim ảnh và truyền hình.

Phân tích từ

actor
người biểu diễn
root
+
de
của
preposition
+
doblaje
lồng tiếng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt