acto de amor

/ˈak.to ðe aˈmoɾ/
phraseTrung cấp hành động tình yêu
trang trọng

Một hành động thể hiện tình yêu, thường là một hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương hoặc quan tâm đối với người khác.

Salvar a alguien de un peligro es un acto de amor.

Cứu ai đó khỏi nguy hiểm là một hành động tình yêu.

Cuidar a un familiar enfermo es un acto de amor.

Chăm sóc người thân bệnh tật là một hành động tình yêu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương.

Cụm từ kết hợp

acto de amor desinteresadohành động tình yêu vô tưacto de amor verdaderohành động tình yêu thật sự

Cụm từ liên quan

gesto de amorcụm từ
hành động tình yêu
demostración de amorcụm từ
hành động thể hiện tình yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc phim ảnh để mô tả những hành động lớn hoặc hy sinh để tỏ lòng yêu thương.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động nhỏ

Không nên dùng cho những hành động nhỏ hoặc thường ngày, chỉ dùng cho những hành động lớn hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acto' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus', nghĩa là 'hành động', và 'amor' cũng từ tiếng Latinh 'amor', nghĩa là 'tình yêu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn nhấn mạnh tính sâu sắc của tình yêu.

Phân tích từ

acto
hành động
root
+
de
của
preposition
+
amor
tình yêu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt