activo social

/akˈtiβo soˈθjal/
phraseTrung cấp tài sản xã hội
💰Tài chính
trang trọng

Tài sản xã hội là các nguồn lực không vật chất mà một tổ chức hoặc xã hội sở hữu, bao gồm danh tiếng, mối quan hệ, và sự tin tưởng của cộng đồng.

El activo social de una empresa incluye su reputación y las relaciones con los stakeholders.

Tài sản xã hội của một công ty bao gồm danh tiếng và mối quan hệ với các bên liên quan.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong quản trị kinh doanh và tài chính để đánh giá giá trị không vật chất của một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

invertir en activo socialđầu tư vào tài sản xã hộigestión del activo socialquản lý tài sản xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

capital socialcụm từ
tài sản xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khái niệm này thường được sử dụng trong tài chính và quản trị kinh doanh, đặc biệt khi nói về giá trị không vật chất của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'capital social'

'Activo social' nhấn mạnh vào các yếu tố không vật chất như danh tiếng và mối quan hệ, trong khi 'capital social' có thể bao gồm cả các yếu tố vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tài chính và quản trị kinh doanh, nhấn mạnh vào giá trị của các yếu tố không vật chất trong việc xây dựng và duy trì sự thành công của một tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, 'activo social' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố không vật chất như danh tiếng, mối quan hệ và sự tin tưởng, mà không thể được đo lường bằng số liệu vật chất.

Phân tích từ

activo
tài sản
root
+
social
xã hội
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt