Acoso
/aˈkoso/Hành động quấy rối hoặc bắt nạt người khác một cách liên tục, thường gây ra sự bất an hoặc sợ hãi.
El acoso laboral puede tener graves consecuencias para la salud mental.
Quấy rối trong nơi làm việc có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe tâm thần.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm trường học, nơi làm việc, hoặc trên mạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'acoso' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí để mô tả hành vi quấy rối.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acoso' và 'hostigamiento'
'Acoso' thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối liên tục, trong khi 'hostigamiento' có thể mô tả các hành vi quấy rối hoặc bắt nạt một cách có hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'accusare' (tỏ ra, buộc tội), phát triển thành 'acosar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'quấy rối'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả hành vi quấy rối. Trong tiếng Việt, từ 'quấy rối' hoặc 'bắt nạt' thường được sử dụng để dịch từ này.