aceptar las críticas
chấp nhận sự phê bìnhEs importante aceptar las críticas para mejorar.
Để cải thiện, việc chấp nhận sự phê bình là rất quan trọng.
Nghĩa là sẵn lòng nhận và xem xét những ý kiến phê bình từ người khác, dù có thể không đồng ý với tất cả.
Aunque no me gustó la crítica, decidí aceptarla para aprender.
Dù tôi không thích sự phê bình đó, tôi vẫn quyết định chấp nhận để học hỏi.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lợi ích của việc chấp nhận phê bình
Chấp nhận phê bình giúp bạn phát triển và cải thiện khả năng của mình.
Quy tắc vàng
Chấp nhận phê bình không đồng nghĩa với đồng ý
Bạn có thể chấp nhận phê bình để xem xét, nhưng không nhất thiết phải đồng ý với tất cả.
Nguồn gốc từ
Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare' (nhận), và 'críticas' từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (phê bình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần sự tự phản biện hoặc phát triển cá nhân.