aceptar las críticas

/a.sepˈtaɾ las kriˈti.kas/
phraseTrung cấp chấp nhận sự phê bình
trang trọng

Nghĩa là sẵn lòng nhận và xem xét những ý kiến phê bình từ người khác, dù có thể không đồng ý với tất cả.

Aunque no me gustó la crítica, decidí aceptarla para aprender.

Dù tôi không thích sự phê bình đó, tôi vẫn quyết định chấp nhận để học hỏi.

💡

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

aceptar las críticas constructivaschấp nhận những lời phê bình xây dựngaceptar las críticas negativaschấp nhận những lời phê bình tiêu cực

Cụm từ liên quan

tomar en cuenta las críticascụm từ
xem xét những lời phê bình

💡Mẹo hay

Lợi ích của việc chấp nhận phê bình

Chấp nhận phê bình giúp bạn phát triển và cải thiện khả năng của mình.

Quy tắc vàng

Chấp nhận phê bình không đồng nghĩa với đồng ý

Bạn có thể chấp nhận phê bình để xem xét, nhưng không nhất thiết phải đồng ý với tất cả.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare' (nhận), và 'críticas' từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' (phê bình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự tự phản biện hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
verb
+
las críticas
sự phê bình
noun phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt