Looking up...
Chịu trách nhiệm về hành động của mình, bao gồm hậu quả tiêu cực.
El político aceptó las consecuencias de su decisión y renunció a su cargo.
Chính trị gia đã chịu trách nhiệm về quyết định của mình và từ chức.
Si no estudias, aceptas las consecuencias en el examen.
Nếu không học bài, cậu sẽ phải chịu hậu quả trong kỳ thi.
Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn sàng đối mặt với hậu quả từ hành động của bản thân, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ này phù hợp khi nói về trách nhiệm cá nhân trong công việc, học tập hoặc các tình huống xã hội. Ví dụ: 'Si llegas tarde, aceptas las consecuencias de perder la reunión' (Nếu đến muộn, cậu sẽ phải chịu trách nhiệm mất buổi họp).
Cụm từ này không dùng khi hậu quả là tích cực (ví dụ: 'nhận thưởng'). Thay vào đó, dùng 'recibir las recompensas' (nhận phần thưởng).
Từ động từ 'aceptar' (chấp nhận) + danh từ 'consecuencias' (hậu quả). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha từ thế kỷ 16, phản ánh quan niệm về trách nhiệm cá nhân trong xã hội đương thời.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ngắn gọn 'asumir las consecuencias' (chịu trách nhiệm) hoặc 'pagar el pato' (Việt: 'bị phạt oan') trong trường hợp không công bằng.