aceite de motor
/aˈθeite ðe moˈtoɾ/Dầu nhớt đặc biệt được sử dụng để bôi trơn và bảo vệ các bộ phận cơ khí trong động cơ của xe hơi hoặc máy móc khác.
Es importante revisar el nivel de aceite de motor regularmente.
Làm việc quan trọng là kiểm tra mức dầu nhớt máy định kỳ.
El aceite de motor ayuda a reducir el desgaste de las piezas del motor.
Dầu nhớt máy giúp giảm sự mòn của các bộ phận động cơ.
Dầu nhớt máy có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào loại động cơ và điều kiện hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Loại dầu nhớt
Chọn loại dầu nhớt phù hợp với loại động cơ của bạn để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
⚡Quy tắc vàng
Kiểm tra định kỳ
Kiểm tra và thay dầu nhớt máy định kỳ để bảo vệ động cơ và kéo dài tuổi thọ của nó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'aceite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu), và 'motor' từ tiếng Latin 'motor' (nguyên động lực).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'dầu nhớt máy' là cách dịch thông dụng nhất. Trong các văn bản kỹ thuật, có thể dùng 'dầu bôi trơn động cơ'.