accidente fortuito

/akˈθidente forˈtwito/
phraseTrung cấp sự cố bất ngờ
trang trọng

Một sự cố hoặc sự cố không thể dự đoán trước, xảy ra ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng.

El seguro cubre los daños causados por accidentes fortuitos.

Bảo hiểm bao gồm các thiệt hại do sự cố bất ngờ gây ra.

Un accidente fortuito en la fábrica detuvo la producción por horas.

Một sự cố bất ngờ trong nhà máy đã làm dừng sản xuất trong vài giờ.

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.

Cụm từ kết hợp

causar un accidente fortuitogây ra sự cố bất ngờcubrir accidentes fortuitosbảo hiểm các sự cố bất ngờ

Cụm từ liên quan

caso fortuitocụm từ
trường hợp bất ngờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các hợp đồng bảo hiểm hoặc các văn bản pháp lý để mô tả các sự cố không thể tránh khỏi.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'accidente intencional'

'Accidente fortuito' mô tả sự cố không có nguyên nhân rõ ràng, trong khi 'accidente intencional' mô tả sự cố có ý định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'fortuito' từ 'fortuitus' (ngẫu nhiên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả các sự cố không thể dự đoán trước.

Phân tích từ

accidente
sự cố
root
+
fortuito
ngẫu nhiên
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt