accidente aéreo
/akˈθidente aˈeɾeo/phrase★Trung cấp— tai nạn máy bay
trang trọng
Một sự cố nghiêm trọng xảy ra trong quá trình bay của máy bay, thường dẫn đến thiệt hại vật chất hoặc thương vong.
Las autoridades investigaron el accidente aéreo para determinar las causas.
Các cơ quan chức năng điều tra tai nạn máy bay để xác định nguyên nhân.
💡
Thường được sử dụng trong báo cáo chính thức hoặc tin tức liên quan đến hàng không.
Cụm từ kết hợp
investigar un accidente aéreođiều tra một tai nạn máy bayvíctimas de un accidente aéreongười bị thương trong tai nạn máy bay
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho sự cố nghiêm trọng liên quan đến máy bay, không dùng cho sự cố nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'accidente' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidens' (sự cố), và 'aéreo' từ 'aer' (không khí).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.
Phân tích từ
accidente
sự cố
rootaéreo
thuộc không khí, hàng không
adjectiveTừ Điển Tây Ban Nha Việt