acción rápida

/akˈθjon ˈɾapida/
phraseTrung cấp hành động nhanh
thông thường

Hành động được thực hiện nhanh chóng, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc yêu cầu thời gian xử lý nhanh.

El equipo médico realizó una acción rápida para estabilizar al paciente.

Đội y tế đã thực hiện hành động nhanh để ổn định tình trạng bệnh nhân.

La acción rápida del bombero evitó un desastre mayor.

Hành động nhanh của nhân viên cứu hỏa đã ngăn chặn một thảm họa lớn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần phản ứng nhanh, như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.

Cụm từ kết hợp

acción rápida y efectivahành động nhanh và hiệu quảrequerir una acción rápidacần hành động nhanh

Cụm từ liên quan

tomar acción rápidacụm từ
thực hiện hành động nhanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.

Quy tắc vàng

Hành động nhanh không nhất thiết phải là hành động tốt

Hành động nhanh có thể dẫn đến kết quả không mong muốn nếu không được suy nghĩ kĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'hành động', và 'rápida' từ 'rapidus', nghĩa là 'nhanh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần phản ứng nhanh, như y tế, cứu hộ, hoặc quản lý khủng hoảng.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
rápida
nhanh
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt