Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acción legal

acción legal

/akˈθjon leˈɣal/
hành động pháp lý

El abogado presentó una acción legal contra la empresa.

Luật sư đã đệ trình một hành động pháp lý chống lại công ty.


Luật
trang trọng

Một hành động hoặc thủ tục pháp lý được thực hiện để bảo vệ quyền lợi, giải quyết tranh chấp hoặc thực thi pháp luật.

La acción legal fue iniciada por violación de contrato.

Hành động pháp lý đã được khởi xướng vì vi phạm hợp đồng.

Las acciones legales pueden incluir demandas, apelaciones o recursos.

Các hành động pháp lý có thể bao gồm các vụ kiện, kháng cáo hoặc khiếu nại.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.

Cụm từ kết hợp

iniciar una acción legalkhởi xướng một hành động pháp lýpresentar una acción legalđệ trình một hành động pháp lýacción legal contrahành động pháp lý chống lại

Từ đồng nghĩa

procedimiento legaldemandarecurso jurídico

Từ trái nghĩa

acción ilegalinacción

Cụm từ liên quan

demanda judicialcụm từ
vụ kiện
recurso de apelacióncụm từ
kháng cáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hành động pháp lý phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và thông qua các cơ quan pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy trình pháp lý

Các hành động pháp lý phải tuân thủ các quy trình và thủ tục pháp lý để có hiệu lực.

Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (hành động), và 'legal' từ 'lex' (pháp luật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
legal
pháp lý
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.