Looking up...
El abogado presentó una acción legal contra la empresa.
Luật sư đã đệ trình một hành động pháp lý chống lại công ty.
Một hành động hoặc thủ tục pháp lý được thực hiện để bảo vệ quyền lợi, giải quyết tranh chấp hoặc thực thi pháp luật.
La acción legal fue iniciada por violación de contrato.
Hành động pháp lý đã được khởi xướng vì vi phạm hợp đồng.
Las acciones legales pueden incluir demandas, apelaciones o recursos.
Các hành động pháp lý có thể bao gồm các vụ kiện, kháng cáo hoặc khiếu nại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.
Hành động pháp lý phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và thông qua các cơ quan pháp lý.
Các hành động pháp lý phải tuân thủ các quy trình và thủ tục pháp lý để có hiệu lực.
Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (hành động), và 'legal' từ 'lex' (pháp luật).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.