acción legal

/akˈθjon leˈɣal/
phraseTrung cấp hành động pháp lý
⚖️Luật
trang trọng

Một hành động hoặc thủ tục pháp lý được thực hiện để bảo vệ quyền lợi, giải quyết tranh chấp hoặc thực thi pháp luật.

La acción legal fue iniciada por violación de contrato.

Hành động pháp lý đã được khởi xướng vì vi phạm hợp đồng.

Las acciones legales pueden incluir demandas, apelaciones o recursos.

Các hành động pháp lý có thể bao gồm các vụ kiện, kháng cáo hoặc khiếu nại.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.

Cụm từ kết hợp

iniciar una acción legalkhởi xướng một hành động pháp lýpresentar una acción legalđệ trình một hành động pháp lýacción legal contrahành động pháp lý chống lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hành động pháp lý phải được thực hiện theo quy định của pháp luật và thông qua các cơ quan pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy trình pháp lý

Các hành động pháp lý phải tuân thủ các quy trình và thủ tục pháp lý để có hiệu lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (hành động), và 'legal' từ 'lex' (pháp luật).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các thủ tục hoặc biện pháp pháp lý.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
legal
pháp lý
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt