acción heroica

/akˈsjon eˈɾojika/
phraseTrung cấp hành động anh hùng
trang trọng

Hành động của một người hiển thị lòng dũng cảm, hy sinh, hoặc sự can đảm vượt xa bình thường để giúp đỡ người khác hoặc bảo vệ một giá trị quan trọng.

Los médicos realizaron una acción heroica durante la pandemia para salvar vidas.

Các bác sĩ đã thực hiện hành động anh hùng trong đại dịch để cứu sống những người bệnh.

💡

Thường liên quan đến việc cứu người, chống lại nguy hiểm, hoặc hy sinh cho lợi ích chung.

Cụm từ kết hợp

realizar una acción heroicathực hiện hành động anh hùngrequerir una acción heroicayêu cầu hành động anh hùng

Cụm từ liên quan

héroecụm từ
người anh hùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Thường được sử dụng trong các bài báo, phim, hoặc các tình huống thực tế để mô tả những hành động đặc biệt dũng cảm.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với hành động bình thường

Hành động anh hùng phải vượt xa những hành động bình thường và thường liên quan đến nguy hiểm hoặc hy sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio' (hành động), và 'heroica' từ 'heroico' (anh hùng), liên quan đến các nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những hành động đặc biệt dũng cảm hoặc hy sinh, thường trong bối cảnh nguy hiểm hoặc nguy cấp.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
heroica
anh hùng
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt