Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

aborto

/aˈβoɾ.to/
noun★Trung cấp— sự ngừng thai
🏥Y học
Y tế

Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường diễn ra trong ba tháng đầu của thai kỳ.

El aborto espontáneo ocurre cuando el embarazo se interrumpe naturalmente.

Sự ngừng thai tự nhiên xảy ra khi thai kỳ bị gián đoạn tự nhiên.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên (sinh non) hoặc ngừng thai do can thiệp y tế.

⚖️Luật
legal

Sự ngừng thai do can thiệp y tế hoặc pháp lý, thường được thực hiện trong ba tháng đầu của thai kỳ.

En algunos países, el aborto está permitido por ley bajo ciertas condiciones.

Ở một số quốc gia, sự ngừng thai được phép theo luật dưới một số điều kiện.

💡

Trong pháp lý, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế, và quy định về điều kiện thực hiện được quy định bởi luật pháp.

Cụm từ kết hợp

aborto espontáneosự ngừng thai tự nhiênaborto inducidosự ngừng thai do can thiệpaborto legalsự ngừng thai hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

derecho al abortocụm từ
quyền ngừng thai
aborto segurocụm từ
sự ngừng thai an toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'aborto' có nhiều nghĩa khác nhau trong y tế và pháp lý, nên cần sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Từ ngữ chính xác

Trong bối cảnh y tế, 'aborto espontáneo' đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên, còn 'aborto inducido' đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'abortus', có nghĩa là 'sự ngừng thai' hoặc 'sự chấm dứt thai kỳ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, và có thể gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận xã hội.

Phân tích từ

ab-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'chấm dứt'
prefix
+
-orto
từ gốc Latinh 'ortus' có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'sự sinh ra'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.