Looking up...
Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường diễn ra trong ba tháng đầu của thai kỳ.
El aborto espontáneo ocurre cuando el embarazo se interrumpe naturalmente.
Sự ngừng thai tự nhiên xảy ra khi thai kỳ bị gián đoạn tự nhiên.
Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên (sinh non) hoặc ngừng thai do can thiệp y tế.
Sự ngừng thai do can thiệp y tế hoặc pháp lý, thường được thực hiện trong ba tháng đầu của thai kỳ.
En algunos países, el aborto está permitido por ley bajo ciertas condiciones.
Ở một số quốc gia, sự ngừng thai được phép theo luật dưới một số điều kiện.
Trong pháp lý, thuật ngữ này thường đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế, và quy định về điều kiện thực hiện được quy định bởi luật pháp.
Từ 'aborto' có nhiều nghĩa khác nhau trong y tế và pháp lý, nên cần sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.
Trong bối cảnh y tế, 'aborto espontáneo' đề cập đến sự ngừng thai tự nhiên, còn 'aborto inducido' đề cập đến sự ngừng thai do can thiệp y tế.
Từ gốc Latinh 'abortus', có nghĩa là 'sự ngừng thai' hoặc 'sự chấm dứt thai kỳ'.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý, và có thể gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận xã hội.