Looking up...
Dừng hoặc từ bỏ một dự án đang được thực hiện, thường do thiếu tài nguyên, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.
El equipo abandonó el proyecto cuando se dieron cuenta de que no era viable.
Đội ngũ đã bỏ dự án khi họ nhận ra rằng nó không khả thi.
Abandonar un proyecto puede ser difícil, pero a veces es necesario.
Bỏ dự án có thể khó khăn, nhưng đôi khi là cần thiết.
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là khi nói về kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.
Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc từ bỏ một dự án một cách chính thức và chuyên nghiệp.
Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'. 'Proyecto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projectus', có nghĩa là 'được ném ra, đề xuất'.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.