Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

abandonar un proyecto

/aβandoˈnaɾ un pɾoˈxeɣto/
phrase★Trung cấp— bỏ dự án
trang trọng

Dừng hoặc từ bỏ một dự án đang được thực hiện, thường do thiếu tài nguyên, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.

El equipo abandonó el proyecto cuando se dieron cuenta de que no era viable.

Đội ngũ đã bỏ dự án khi họ nhận ra rằng nó không khả thi.

Abandonar un proyecto puede ser difícil, pero a veces es necesario.

Bỏ dự án có thể khó khăn, nhưng đôi khi là cần thiết.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

abandonar un proyecto por falta de fondosbỏ dự án vì thiếu vốnabandonar un proyecto por falta de tiempobỏ dự án vì thiếu thời gian

Từ đồng nghĩa

cancelar un proyectodejar un proyectodesistir de un proyecto

Từ trái nghĩa

iniciar un proyectocontinuar un proyectofinalizar un proyecto

Cụm từ liên quan

cancelar un proyectocụm từ
hủy bỏ một dự án
dejar un proyectocụm từ
bỏ một dự án

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là khi nói về kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc từ bỏ một dự án một cách chính thức và chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'. 'Proyecto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projectus', có nghĩa là 'được ném ra, đề xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, công nghệ, hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

abandonar
bỏ, từ bỏ
root
+
proyecto
dự án
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.