abandonar la esperanza

/aβandoˈnaɾ la espeˈɾansa/
phraseTrung cấp từ bỏ hy vọng
Nghĩa thực sự
Bỏ hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó, thường là sau nhiều cố gắng không thành công.
Nghĩa đen
Bỏ hy vọng
Phân tích nghĩa đen
abandonarbỏ rơi+la esperanzahy vọng
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone giving up on a long-held hope after repeated failures.
Ngữ cảnh sử dụng
A person who has tried many times to achieve something but has failed each time and decides to give up hope.
Lưu ý văn hóa
This phrase is often used in Spanish literature and media to express the finality of giving up on a dream or goal.
thông thường

Bỏ hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó, thường là sau nhiều cố gắng không thành công.

No abandones la esperanza, aún hay tiempo para cambiar las cosas.

Đừng bỏ hy vọng, còn thời gian để thay đổi mọi thứ.

Abandonaron la esperanza de encontrar supervivientes después del desastre.

Họ đã bỏ hy vọng tìm thấy người sống sót sau thảm họa.

💡

Thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Cụm từ kết hợp

abandonar la esperanza debỏ hy vọng về

Cụm từ liên quan

mantener la esperanzacụm từ
giúp đỡ giữ hy vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng câu này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi vẫn còn hy vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abandonare', nghĩa là 'bỏ rơi'. 'Esperanza' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spērāre', nghĩa là 'hy vọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.

Phân tích từ

abandonar
bỏ rơi, từ bỏ
root
+
la esperanza
hy vọng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt