abandonar la esperanza
/aβandoˈnaɾ la espeˈɾansa/Bỏ hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó, thường là sau nhiều cố gắng không thành công.
No abandones la esperanza, aún hay tiempo para cambiar las cosas.
Đừng bỏ hy vọng, còn thời gian để thay đổi mọi thứ.
Abandonaron la esperanza de encontrar supervivientes después del desastre.
Họ đã bỏ hy vọng tìm thấy người sống sót sau thảm họa.
Thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu này thường được sử dụng khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng câu này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi vẫn còn hy vọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abandonare', nghĩa là 'bỏ rơi'. 'Esperanza' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spērāre', nghĩa là 'hy vọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi một người đã cố gắng nhiều lần nhưng không thành công và quyết định từ bỏ hy vọng.