a caballo regalado no le mires el diente

/a kaˈβaʎo reɣaˈlado no le ˈmires el ˈdiente/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Không nên dò xét hoặc tìm lỗi trong những thứ được tặng miễn phí.
Nghĩa đen
Đừng kiểm tra răng của con ngựa được tặng miễn phí.
Phân tích nghĩa đen
a caballocon ngựa+regaladođược tặng+no le miresđừng nhìn+el dienterăng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người kiểm tra răng của con ngựa.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nhận được một món quà miễn phí, hãy biết ơn và đừng quá khắt khe.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này xuất phát từ việc kiểm tra răng của ngựa để xác định tuổi và sức khỏe của nó.
thông thường

Không nên dò xét hoặc tìm lỗi trong những thứ được tặng miễn phí.

Cuando me regaló el reloj, no le miré el diente para no parecer desagradecido.

Khi anh ấy tặng tôi chiếc đồng hồ, tôi không kiểm tra nó kỹ để tránh tỏ ra không biết ơn.

💡

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyên người ta không nên quá khắt khe hoặc tìm kiếm lỗi trong những thứ mình được tặng hoặc nhận miễn phí.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no hacer ascosthành ngữ
không từ chối

💡Mẹo hay

Lưu ý khi nhận quà

Hãy biết ơn và đừng quá khắt khe khi nhận những món quà miễn phí.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc ứng xử

Luôn biết ơn và tôn trọng những gì người khác dành cho bạn.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ việc kiểm tra răng của ngựa để xác định tuổi và sức khỏe của nó. Nếu ngựa được tặng miễn phí, không cần kiểm tra kỹ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong tình huống nhận quà tặng, không nên quá soi xét.

Phân tích từ

a caballo
con ngựa
noun
+
regalado
được tặng
adjective
+
no le mires
đừng dò xét
verb phrase
+
el diente
răng
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt