a caballo regalado no le mires el diente
/a kaˈβaʎo reɣaˈlado no le ˈmires el ˈdiente/proverb★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Không nên dò xét hoặc tìm lỗi trong những thứ được tặng miễn phí.
Cuando me regaló el reloj, no le miré el diente para no parecer desagradecido.
Khi anh ấy tặng tôi chiếc đồng hồ, tôi không kiểm tra nó kỹ để tránh tỏ ra không biết ơn.
💡
Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyên người ta không nên quá khắt khe hoặc tìm kiếm lỗi trong những thứ mình được tặng hoặc nhận miễn phí.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
no hacer ascosthành ngữ
không từ chối
💡Mẹo hay
Lưu ý khi nhận quà
Hãy biết ơn và đừng quá khắt khe khi nhận những món quà miễn phí.
⚡Quy tắc vàng
Nguyên tắc ứng xử
Luôn biết ơn và tôn trọng những gì người khác dành cho bạn.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ việc kiểm tra răng của ngựa để xác định tuổi và sức khỏe của nó. Nếu ngựa được tặng miễn phí, không cần kiểm tra kỹ.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong tình huống nhận quà tặng, không nên quá soi xét.
Phân tích từ
a caballo
con ngựa
nounregalado
được tặng
adjectiveno le mires
đừng dò xét
verb phraseel diente
răng
nounTừ Điển Tây Ban Nha Việt