Looking up...
“La feria del libro atrajo a miles de visitantes.”
Hội chợ sách thu hút hàng ngàn lượt khách tham quan.
Sự kiện công cộng lớn, thường bao gồm triển lãm, mua bán, giải trí.
Visitamos la feria de artesanías cada fin de semana.
Chúng tôi đi thăm hội chợ thủ công mỹ nghệ vào mỗi cuối tuần.
Tại một số vùng ở Tây Ban Nha, 'feria' cũng có thể chỉ phiên chợ nông sản định kỳ.
Lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa địa phương.
La feria de Sevilla es famosa por sus casetas y trajes de flamenca.
Lễ hội Seville nổi tiếng với những gian hàng và trang phục flamenco.
'Feria' thường chỉ sự kiện quy mô lớn, có tổ chức định kỳ hoặc theo mùa, trong khi 'mercado' chỉ phiên chợ hàng ngày hoặc chợ địa phương thông thường.
Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, 'feria' thường gắn liền với lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa địa phương, không chỉ đơn thuần là hoạt động thương mại.
Từ tiếng Latin 'feria' nghĩa là 'ngày nghỉ, ngày lễ', liên quan đến 'feriar' (nghỉ ngơi). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha từ thời Trung Cổ, ban đầu chỉ các ngày lễ tôn giáo.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'feria' có thể dùng để chỉ bất kỳ sự kiện công cộng quy mô lớn nào, từ hội chợ thương mại đến lễ hội địa phương. Tại một số quốc gia Mỹ Latinh, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ phiên chợ nông sản định kỳ.