Zoom

/zuːm/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một nền tảng phần mềm cho các cuộc họp video trực tuyến, cho phép nhiều người tham gia cùng lúc.

Zoom has become essential for remote work during the pandemic.

Zoom đã trở thành một công cụ thiết yếu cho việc làm việc từ xa trong thời kỳ đại dịch.

💡

Tên gọi của công ty Zoom Video Communications, nhưng đã trở thành một từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị video.

thông thường

Để tham gia hoặc tổ chức một cuộc họp video bằng phần mềm này.

Let's Zoom at 3 PM to discuss the project.

Chúng ta hãy hội nghị qua Zoom lúc 3 giờ chiều để thảo luận về dự án.

💡

Dùng như một động từ để chỉ việc sử dụng phần mềm này.

Cụm từ kết hợp

Zoom meetingcuộc họp qua ZoomZoom callcuộc gọi qua ZoomZoom linkliên kết Zoom

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Zoom bombingcụm từ
Khi một người lạ xâm nhập vào một cuộc họp video không mời

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Zoom có thể là một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Quy tắc vàng

Tên riêng trở thành từ chung

Zoom ban đầu là tên của một công ty, nhưng hiện nay nó đã trở thành một từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị video.

📖Nguồn gốc từ

Tên của công ty Zoom Video Communications, được thành lập vào năm 2011. Từ này đã trở thành một từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị video.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng như một danh từ để chỉ phần mềm hoặc như một động từ để chỉ việc sử dụng phần mềm này.

Từ Điển Anh Việt