Looking up...
sức sống mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực như tuổi trẻ, thường thể hiện qua tinh thần lạc quan, nhiệt huyết và khả năng hoạt động không mệt mỏi
The team's youthful energy was contagious, inspiring everyone to work harder.
Năng lượng trẻ trung của đội nhóm thật lây lan, truyền cảm hứng cho mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
Her youthful energy makes her stand out in any room.
Sức trẻ tràn đầy của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong bất kỳ căn phòng nào.
Thường dùng để miêu tả tinh thần, thái độ hoặc phong cách sống tích cực, không liên quan đến tuổi tác thực tế.
'Youthful energy' nhấn mạnh vào sức sống, tinh thần và thái độ, trong khi 'trẻ trung' (young) thường chỉ tuổi tác. Ví dụ: 'Cô ấy có tinh thần trẻ trung' → 'She has a youthful spirit', không phải 'She is young'.
Dùng 'youthful energy' khi muốn nhấn mạnh tinh thần lạc quan, nhiệt huyết (thường ở người lớn tuổi). Tránh dùng cho trẻ em hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, thay vào đó dùng 'energy' hoặc 'vitality'.
Tổ hợp từ 'youthful' (thuộc về tuổi trẻ, tràn đầy sức sống) + 'energy' (năng lượng, sức mạnh). Cả hai từ đều bắt nguồn từ tiếng Latinh: 'iuvenis' (trẻ) và 'energeia' (hoạt động, năng lực). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt thông qua giao tiếp quốc tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả con người, nhóm người hoặc bầu không khí. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như 'có', 'thể hiện', 'toả ra'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'năng lượng của người trẻ tuổi' mà ám chỉ tinh thần, thái độ sống.