Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

youthful energy

/ˈjuːθfəl ˈɛnərdʒi/
noun phrase★Trung cấp💡 sức trẻ tràn đầy
neutral

sức sống mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực như tuổi trẻ, thường thể hiện qua tinh thần lạc quan, nhiệt huyết và khả năng hoạt động không mệt mỏi

The team's youthful energy was contagious, inspiring everyone to work harder.

Năng lượng trẻ trung của đội nhóm thật lây lan, truyền cảm hứng cho mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

Her youthful energy makes her stand out in any room.

Sức trẻ tràn đầy của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong bất kỳ căn phòng nào.

💡

Thường dùng để miêu tả tinh thần, thái độ hoặc phong cách sống tích cực, không liên quan đến tuổi tác thực tế.

Cụm từ kết hợp

radiate youthful energytoả ra sức trẻ tràn đầyfull of youthful energyđầy ắp sức trẻyouthful energy and enthusiasmsức trẻ và sự nhiệt huyết

Từ đồng nghĩa

vitalityvibrancylivelinessexuberanceverve

Từ trái nghĩa

fatiguelethargywearinesssluggishness

Cụm từ liên quan

live life with youthful spiritcụm từ
sống cuộc đời với tinh thần trẻ trung
ageless energycụm từ
sức sống không phụ thuộc tuổi tác

💡Mẹo hay

Phân biệt 'youthful energy' và 'trẻ trung'

'Youthful energy' nhấn mạnh vào sức sống, tinh thần và thái độ, trong khi 'trẻ trung' (young) thường chỉ tuổi tác. Ví dụ: 'Cô ấy có tinh thần trẻ trung' → 'She has a youthful spirit', không phải 'She is young'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'youthful energy' khi muốn nhấn mạnh tinh thần lạc quan, nhiệt huyết (thường ở người lớn tuổi). Tránh dùng cho trẻ em hoặc người trưởng thành trẻ tuổi, thay vào đó dùng 'energy' hoặc 'vitality'.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'youthful' (thuộc về tuổi trẻ, tràn đầy sức sống) + 'energy' (năng lượng, sức mạnh). Cả hai từ đều bắt nguồn từ tiếng Latinh: 'iuvenis' (trẻ) và 'energeia' (hoạt động, năng lực). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, sau đó được vay mượn rộng rãi vào tiếng Việt thông qua giao tiếp quốc tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả con người, nhóm người hoặc bầu không khí. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như 'có', 'thể hiện', 'toả ra'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'năng lượng của người trẻ tuổi' mà ám chỉ tinh thần, thái độ sống.

Phân tích từ

youthful
thuộc về tuổi trẻ, tràn đầy sức sống
adjective
+
energy
năng lượng, sức mạnh tinh thần hoặc thể chất
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.