Looking up...
The instructions were written in clear English.
Hướng dẫn được viết bằng tiếng Anh rõ ràng.
Đã được viết, ghi lại bằng chữ hoặc ký tự.
She wrote a letter and left it written on the table.
Cô ấy viết một bức thư và để nó trên bàn.
Dùng để chỉ trạng thái của văn bản hoặc nội dung đã được ghi lại.
Đã được ghi chép hoặc ghi lại chính thức.
The contract was written and signed by both parties.
Hợp đồng đã được viết và ký bởi cả hai bên.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'written' thường đề cập đến các tài liệu hợp pháp hoặc hợp đồng.
'Written' thường dùng trong các tài liệu chính thức như hợp đồng, văn bản pháp lý.
'Written' chỉ nội dung đã được viết, còn 'spoken' chỉ nội dung nói.
Từ gốc 'write' (viết) + hậu tố '-en' (được).
Trong tiếng Anh, 'written' thường dùng để chỉ văn bản đã được ghi lại, trái ngược với 'spoken' (nói).