written

/ˈrɪtən/
adjectivepast participleTrung cấp được viết
chung

Đã được viết, ghi lại bằng chữ hoặc ký tự.

She wrote a letter and left it written on the table.

Cô ấy viết một bức thư và để nó trên bàn.

💡

Dùng để chỉ trạng thái của văn bản hoặc nội dung đã được ghi lại.

⚖️Luật
trang trọng

Đã được ghi chép hoặc ghi lại chính thức.

The contract was written and signed by both parties.

Hợp đồng đã được viết và ký bởi cả hai bên.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'written' thường đề cập đến các tài liệu hợp pháp hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

written agreementhợp đồng viếtwritten exambài kiểm tra viếtwritten communicationgiao tiếp bằng văn bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

written in stonethành ngữ
được ghi rõ, không thể thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'written' trong ngữ cảnh chính thức

'Written' thường dùng trong các tài liệu chính thức như hợp đồng, văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'written' và 'spoken'

'Written' chỉ nội dung đã được viết, còn 'spoken' chỉ nội dung nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'write' (viết) + hậu tố '-en' (được).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'written' thường dùng để chỉ văn bản đã được ghi lại, trái ngược với 'spoken' (nói).

Phân tích từ

write
viết
root
+
-en
được
suffix
Từ Điển Anh Việt