wrist band
dây tayShe wore a colorful wrist band to the festival.
Cô ấy đeo một dây tay màu sắc đến lễ hội.
thông thường
Một vòng hoặc dây đeo quanh cổ tay, thường dùng để trang trí, thể thao, hoặc mục đích y tế.
The hospital gave him a wrist band with his patient ID.
Bệnh viện đã cho anh ấy một dây tay với mã số bệnh nhân.
She bought a silicone wrist band for her workout.
Cô ấy mua một dây tay bằng silicon cho buổi tập gym.
Thường được làm từ cao su, vải, hoặc các vật liệu khác.
Cụm từ kết hợp
medical wrist banddây tay y tếsilicone wrist banddây tay bằng siliconcolorful wrist banddây tay màu sắc
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'wrist band' để chỉ dây đeo tay, còn 'bracelet' thường dùng cho trang sức.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'bracelet'
'Wrist band' thường dùng cho mục đích thực tế, còn 'bracelet' dùng cho trang sức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'wrist' (cổ tay) và 'band' (vòng, dây).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, lễ hội, hoặc để mang thông tin y tế.
Phân tích từ
wrist
cổ tay
rootband
vòng, dây
rootTừ Điển Anh Việt