Looking up...
Một vòng hoặc dây đeo quanh cổ tay, thường dùng để trang trí, thể thao, hoặc mục đích y tế.
The hospital gave him a wrist band with his patient ID.
Bệnh viện đã cho anh ấy một dây tay với mã số bệnh nhân.
She bought a silicone wrist band for her workout.
Cô ấy mua một dây tay bằng silicon cho buổi tập gym.
Thường được làm từ cao su, vải, hoặc các vật liệu khác.
Dùng 'wrist band' để chỉ dây đeo tay, còn 'bracelet' thường dùng cho trang sức.
'Wrist band' thường dùng cho mục đích thực tế, còn 'bracelet' dùng cho trang sức.
Từ ghép từ hai từ 'wrist' (cổ tay) và 'band' (vòng, dây).
Thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao, lễ hội, hoặc để mang thông tin y tế.