Looking up...
Tổng số người lao động trong một tổ chức, ngành nghề hoặc quốc gia.
The government aims to increase the skilled workforce through education reforms.
Chính phủ muốn tăng cường lực lượng lao động có kỹ năng thông qua các cải cách giáo dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý nhân sự hoặc chính sách lao động.
Lưu ý rằng 'workforce' thường đề cập đến tổng số người lao động, trong khi 'labor force' có thể nhấn mạnh hơn về mặt kinh tế.
Từ ghép từ 'work' (công việc) và 'force' (lực lượng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, kế hoạch nhân sự hoặc chính sách xã hội.