Looking up...
Một loại visa cho phép người nước ngoài vào một quốc gia để làm việc hợp pháp trong một thời gian nhất định.
The company sponsored his work visa for the new project.
Công ty đã tài trợ cho thẻ lao động của anh ấy cho dự án mới.
Thẻ lao động thường yêu cầu một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng hợp pháp.
Quy trình xin thẻ lao động thường bao gồm hồ sơ từ nhà tuyển dụng và kiểm tra sức khỏe.
Người có thẻ lao động phải tuân thủ luật lao động và thuế của quốc gia nhận.
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'visa' (thẻ nhập cảnh).
Thẻ lao động thường được cấp cho những người có hợp đồng lao động hợp pháp và phải tuân thủ các quy định của quốc gia nhận.