Wordle

/ˈwɜːrdl/
nounTrung cấp
thông thường

Một trò chơi trực tuyến phổ biến mà người chơi phải đoán một từ tiếng Anh có 5 chữ cái trong 6 lần thử.

Wordle has become a daily habit for many people.

Wordle đã trở thành một thói quen hàng ngày của nhiều người.

💡

Trò chơi này được tạo ra bởi Josh Wardle và sau đó được mua bởi The New York Times.

Cụm từ kết hợp

play Wordlechơi WordleWordle answerđáp án WordleWordle hintgợi ý Wordle

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Wordle modecụm từ
chế độ chơi Wordle
Wordle communitycụm từ
cộng đồng người chơi Wordle

💡Mẹo hay

Lựa chọn từ đầu tiên

Chọn từ đầu tiên có nhiều chữ cái phổ biến như 'A', 'E', 'I', 'O', 'U' để tối ưu hóa cơ hội đoán đúng.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính của Wordle

Mỗi ngày chỉ có một từ duy nhất và bạn chỉ có 6 lần thử để đoán đúng.

📖Nguồn gốc từ

Tên của trò chơi được lấy từ tên của người sáng tạo, Josh Wardle, và từ 'word' (từ).

📝Ghi chú sử dụng

Wordle ban đầu là một trò chơi nhỏ được chia sẻ trên mạng xã hội trước khi trở nên phổ biến toàn cầu.

Phân tích từ

Word
từ
root
+
-le
từ ghép với tên của người sáng tạo
suffix
Từ Điển Anh Việt