Looking up...
Ngừng tiếp tục ủng hộ, rút lại sự ủng hộ đối với một người, tổ chức hoặc ý tưởng.
After the scandal, many donors chose to withdraw their support.
Sau vụ bê bối, nhiều nhà tài trợ đã chọn ngừng ủng hộ.
Thường dùng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
Khi dùng 'withdraw one's support', luôn kèm theo đối tượng (e.g., 'withdraw his support for the candidate').
From Middle English 'withdrawen' (Old French 'withdrawer', from Latin 'withdraware' – to draw back) + 'support' (Latin 'supportare' – to hold up).
Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; thường đi kèm với giới từ 'from' hoặc 'for' để chỉ đối tượng bị rút hỗ trợ.