Looking up...
Sự rửa đồ bằng nước hoặc chất tẩy rửa.
The washing machine is broken.
Máy giặt bị hỏng.
Thường dùng để chỉ việc rửa quần áo.
Sự rửa mặt, tay hoặc cơ thể bằng nước.
He took a quick washing before dinner.
Anh ấy rửa tay nhanh trước khi ăn tối.
Dùng để chỉ việc rửa nhanh.
Từ 'washing' thường dùng để chỉ việc rửa quần áo hoặc rửa nhanh, không dùng để chỉ việc rửa toàn bộ cơ thể.
'Washing' chỉ việc rửa, còn 'laundry' là quần áo cần rửa.
Từ 'wash' (rửa) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Thường dùng để chỉ việc rửa quần áo hoặc rửa nhanh.