Looking up...
Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch quân sự hoặc chiến lược kinh doanh quan trọng.
The war room was filled with maps and intelligence reports.
Phòng chỉ huy đầy bản đồ và báo cáo tình báo.
Thường được sử dụng trong quân sự để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.
Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch kinh doanh hoặc dự án quan trọng.
The marketing team set up a war room to manage the product launch.
Đội marketing đã thiết lập một phòng chỉ huy để quản lý việc phát hành sản phẩm.
Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.
Lưu ý rằng 'war room' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh quân sự và kinh doanh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau.
'War room' là một từ ghép, và ý nghĩa của nó không thể suy luận từ các từ riêng lẻ.
Từ ghép từ 'war' (chiến tranh) và 'room' (phòng), bắt nguồn từ ngữ cảnh quân sự nhưng đã được mở rộng để sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'war room' thường được sử dụng để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược. Trong kinh doanh, nó có thể được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược hoặc quản lý dự án quan trọng.