Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

war room

/wɔːr ruːm/
noun phrase★Trung cấp
trang trọng

Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch quân sự hoặc chiến lược kinh doanh quan trọng.

The war room was filled with maps and intelligence reports.

Phòng chỉ huy đầy bản đồ và báo cáo tình báo.

💡

Thường được sử dụng trong quân sự để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch kinh doanh hoặc dự án quan trọng.

The marketing team set up a war room to manage the product launch.

Đội marketing đã thiết lập một phòng chỉ huy để quản lý việc phát hành sản phẩm.

💡

Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.

Cụm từ kết hợp

set up a war roomthiết lập một phòng chỉ huywar room strategychiến lược phòng chỉ huy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

command centercụm từ
trung tâm chỉ huy
operations roomcụm từ
phòng điều hành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'war room' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh quân sự và kinh doanh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Từ ghép

'War room' là một từ ghép, và ý nghĩa của nó không thể suy luận từ các từ riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'war' (chiến tranh) và 'room' (phòng), bắt nguồn từ ngữ cảnh quân sự nhưng đã được mở rộng để sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'war room' thường được sử dụng để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược. Trong kinh doanh, nó có thể được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược hoặc quản lý dự án quan trọng.

Phân tích từ

war
chiến tranh
root
+
room
phòng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.