vision statement

/ˈvɪʒən ˈsteɪtmənt/
phraseTrung cấp mục tiêu tầm nhìn
💼Kinh doanh
trang trọng

Một tuyên bố ngắn gọn về mục tiêu dài hạn và tầm nhìn của một tổ chức, mô tả tầm nhìn tương lai và giá trị cốt lõi của nó.

The company's vision statement emphasizes innovation and sustainability.

Tuyên bố tầm nhìn của công ty nhấn mạnh sáng tạo và bền vững.

💡

Thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, chiến lược và marketing.

Cụm từ kết hợp

align with the vision statementphù hợp với mục tiêu tầm nhìndevelop a vision statementphát triển một tuyên bố tầm nhìn

Cụm từ liên quan

mission statementcụm từ
tuyên bố sứ mệnh
core valuescụm từ
giá trị cốt lõi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tài liệu kinh doanh

Tuyên bố tầm nhìn thường được sử dụng trong các tài liệu chiến lược, báo cáo hàng năm và trang web của công ty.

Quy tắc vàng

Đơn giản và rõ ràng

Một tuyên bố tầm nhìn tốt nên ngắn gọn, rõ ràng và truyền tải được tầm nhìn dài hạn của tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vision' (tầm nhìn) và 'statement' (tuyên bố) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả tầm nhìn dài hạn của một tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, chiến lược và marketing để truyền đạt tầm nhìn dài hạn của một tổ chức.

Phân tích từ

vision
tầm nhìn
root
+
statement
tuyên bố
root
Từ Điển Anh Việt