Looking up...
Số hai mươi, một trong các số tự nhiên.
There are twenty students in the class.
Có hai mươi học sinh trong lớp học.
Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.
Sử dụng 'twenty' để đếm các vật hoặc người, ví dụ: 'twenty books' (hai mươi cuốn sách).
Từ tiếng Anh 'twenty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twentiġ', có nghĩa là 'hai mươi'.
Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.