Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tv

/tiːˈviː/
noun★Cơ bản— truyền hình
thông thường

Thiết bị hoặc dịch vụ truyền hình, bao gồm cả truyền hình có dây và không dây.

The TV is broken, so we can't watch our favorite show.

Máy truyền hình bị hỏng, nên chúng ta không thể xem chương trình yêu thích của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thiết bị truyền hình hoặc nội dung truyền hình.

Cụm từ kết hợp

turn on the TVbật truyền hìnhchange the channelchuyển kênhremote controlbộ điều khiển từ xa

Từ đồng nghĩa

televisiontelly

Cụm từ liên quan

watch TVcụm từ
xem truyền hình
TV showcụm từ
chương trình truyền hình

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'TV' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, nhưng trong tiếng Việt, 'truyền hình' là từ phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'television' (truyền hình).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'TV' thường được sử dụng như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc dịch vụ truyền hình. Trong tiếng Việt, từ 'truyền hình' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.