tuesday

/ˈtjuːzdeɪ/
nounCơ bản thứ ba
chung

Thứ ba trong tuần, ngày thứ ba sau chủ nhật.

What are you doing this Tuesday?

Bạn đang làm gì vào thứ ba này?

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ ngày thứ ba trong tuần.

Cụm từ kết hợp

next Tuesdaythứ ba tuần tớilast Tuesdaythứ ba tuần trước

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần

Bạn có thể ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần bằng cách sử dụng câu nhớ: 'Chủ nhật, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Tuesday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'Tiwesdæg', được đặt theo tên của thần Tiw (Týr trong thần thoại Bắc Âu), một trong những vị thần chiến binh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, tên các ngày trong tuần được viết hoa chữ cái đầu. Trong tiếng Việt, tên các ngày trong tuần thường được viết thường.

Phân tích từ

Tue
Tắt của 'Tuesday'
prefix
+
sday
Từ 'day' (ngày)
suffix
Từ Điển Anh Việt