Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

theology

/θiˈɒlədʒi/
noun★Trung cấp— giáo lý
trang trọng

Khoa học nghiên cứu về Chúa, đức tin, và các vấn đề liên quan đến tôn giáo, thường dựa trên kinh thánh và giáo lý.

Systematic theology organizes religious beliefs into coherent doctrines.

Giáo lý hệ thống hóa các tín ngưỡng tôn giáo thành các giáo lý logic.

💡

Thường được sử dụng trong các trường đại học và giáo hội.

Học thuật

Nghiên cứu về các khái niệm triết học và thần học trong tôn giáo.

Natural theology examines God's existence through reason and nature.

Thần học tự nhiên nghiên cứu sự tồn tại của Chúa thông qua lý trí và tự nhiên.

💡

Thường được kết hợp với triết học tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

systematic theologygiáo lý hệ thốngnatural theologythần học tự nhiêncomparative theologygiáo lý so sánh

Từ đồng nghĩa

doctrinedivinityreligious study

Từ trái nghĩa

atheismsecularism

Cụm từ liên quan

theological debatecụm từ
trình bày và tranh luận về các vấn đề thần học
theological seminarycụm từ
trường thần học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giáo lý thường liên quan đến các giáo phái cụ thể, như giáo lý Kitô giáo hoặc giáo lý Hồi giáo.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa giáo lý và triết học tôn giáo

Giáo lý tập trung vào các giáo lý tôn giáo, còn triết học tôn giáo nghiên cứu các khái niệm triết học trong tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'theos' (Chúa) và 'logia' (nghiên cứu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học.

Phân tích từ

theo
Chúa
root
+
logy
nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.