Looking up...
Số lượng, mức độ hoặc giá trị nhỏ nhất có thể hoặc được chấp nhận.
You need to meet the minimum requirements to apply for this job.
Bạn cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để xin việc này.
The minimum age to vote in this country is 18.
Độ tuổi tối thiểu để bầu cử trong nước này là 18 tuổi.
Thường dùng trong các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'the minimum' đúng cách, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật.
'The minimum' là một cụm từ chỉ một giá trị cụ thể, còn 'minimum' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Từ 'minimum' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minimum', là dạng số ít của 'minima', nghĩa là 'những thứ nhỏ nhất'.
Thường dùng để chỉ tiêu chuẩn hoặc giới hạn nhỏ nhất được chấp nhận trong các quy định, hợp đồng hoặc yêu cầu.