Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

syndrome

/ˈsɪndroʊm/
noun★Trung cấp— cụm triệu chứng
🏥Y học
chuyên ngành

Một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

The doctor identified a rare syndrome in the patient.

Bác sĩ đã phát hiện một hội chứng hiếm gặp ở bệnh nhân.

💡

Thường được sử dụng trong y học để mô tả các triệu chứng kết hợp.

Cụm từ kết hợp

syndrome Xhội chứng Xsyndrome complexhội chứng phức tạp

Từ đồng nghĩa

complex of symptomsconditiondisorder

Cụm từ liên quan

syndrome ofcụm từ
hội chứng của
syndrome complexcụm từ
hội chứng phức tạp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

⚡Quy tắc vàng

Hội chứng y học

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'syndromē', có nghĩa là 'đồng hành' hoặc 'kết hợp', từ 'syn-' (cùng) và 'dromē' (đường chạy).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-drome
đường chạy, chảy
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.