Looking up...
Hoạt động bơi lội trong nước, thường là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
Swimming is a great way to stay fit.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe.
He won a gold medal in competitive swimming.
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn bơi lội chuyên nghiệp.
Bơi lội có thể là một hoạt động giải trí hoặc một môn thể thao cạnh tranh.
Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, trong khi 'swim' thường được sử dụng như một động từ.
Sử dụng 'swimming' khi nói về hoạt động bơi lội, và 'swim' khi nói về hành động bơi.
Từ tiếng Anh 'swimming' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swimman', có nghĩa là 'bơi lội'.
Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, có thể là giải trí hoặc thể thao.