Swiftie

/ˈswɪfti/
nounTrung cấp
thông thường

Người hâm mộ hoặc người ủng hộ Taylor Swift, nghệ sĩ nhạc pop nổi tiếng.

The concert was packed with Swifties singing along to every song.

Buổi hòa nhạc đầy chỗ ngồi với những Swiftie hát theo từng bài hát.

She bought a Swiftie merch collection to show her fandom.

Cô ấy mua một bộ sưu tập đồ Swiftie để thể hiện sự hâm mộ của mình.

💡

Thường được sử dụng trong cộng đồng người hâm mộ hoặc trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

die-hard Swiftiengười hâm mộ Swiftie nhiệt tìnhSwiftie merchđồ Swiftie

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Swiftie squadcụm từ
nhóm người hâm mộ Swiftie

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ người hâm mộ Taylor Swift, không dùng cho nghệ sĩ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tên của Taylor Swift và hậu tố '-ie' (thường dùng để chỉ người hâm mộ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng người hâm mộ hoặc trên mạng xã hội để chỉ những người ủng hộ Taylor Swift.

Phân tích từ

Swift
tên của Taylor Swift
root
+
-ie
hậu tố chỉ người hâm mộ
suffix
Từ Điển Anh Việt