Looking up...
Hệ thống hoặc thiết bị giúp giảm chấn, thường thấy trong xe ô tô hoặc các ứng dụng cơ khí.
The engineer designed a new suspension for the racing car.
Nhà thiết kế đã tạo ra hệ thống treo mới cho xe đua.
Trong lĩnh vực ô tô, suspension thường chỉ hệ thống giảm chấn.
Hãy dùng 'suspension' khi nói về hệ thống giảm chấn trong máy móc hoặc xe ô tô.
Từ Latin 'suspendere' - treo lên
Trong tiếng Anh, 'suspension' cũng có thể chỉ việc tạm ngưng một hoạt động hoặc vị trí.