Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

summer

/ˈsʌmər/
noun★Cơ bản— mùa hè
chung

Mùa trong năm kéo dài từ tháng 6 đến tháng 9 ở Bắc Bán cầu, đặc trưng bởi thời tiết ấm áp và ngày dài.

Summer is the best time to go swimming.

Mùa hè là thời gian tốt nhất để đi bơi.

💡

Mùa hè ở Nam Bán cầu kéo dài từ tháng 12 đến tháng 3.

education

Kỳ học hoặc chương trình diễn ra trong mùa hè.

She took a summer course to improve her math skills.

Cô ấy theo học một khóa học mùa hè để nâng cao kỹ năng toán học của mình.

Cụm từ kết hợp

summer vacationkỳ nghỉ hèsummer camptrại hèsummer heatnắng hè

Từ đồng nghĩa

summertimesummer season

Từ trái nghĩa

winter

Cụm từ liên quan

summer solsticecụm từ
ngày có ngày dài nhất trong năm
summer lovecụm từ
mối tình mùa hè

💡Mẹo hay

Sử dụng 'summer' trong ngữ cảnh

Từ 'summer' thường được sử dụng để chỉ mùa hè ở Bắc Bán cầu. Khi nói về mùa hè ở Nam Bán cầu, hãy rõ ràng hóa bằng cách nói 'Southern Hemisphere summer'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'summer' và 'summertime'

'Summer' thường được sử dụng để chỉ mùa hè như một mùa, còn 'summertime' thường được sử dụng để chỉ thời gian trong mùa hè.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor', có liên quan đến từ 'sumor' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'mùa hè'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'summer' thường được sử dụng để chỉ mùa hè ở Bắc Bán cầu. Ở Nam Bán cầu, mùa hè diễn ra từ tháng 12 đến tháng 3.

Phân tích từ

sum
mùa
root
+
-mer
hè
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.