Looking up...
Một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, thường được mặc trong các dịp chính thức hoặc làm việc.
He bought a new suit for his job interview.
Anh ấy mua một bộ quần áo mới cho cuộc phỏng vấn việc làm của mình.
Thường được mặc trong các dịp chính thức như đám cưới, đám tang, hoặc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Một bộ đồ thể thao hoặc đồ thể thao chuyên nghiệp.
The tennis player changed into his tennis suit.
Vận động viên quần vợt thay đồ thành bộ quần áo quần vợt của mình.
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bơi lội, quần vợt, hoặc bóng nước.
Một bộ đồ bảo hộ hoặc trang phục đặc biệt được mặc trong các hoạt động chuyên môn.
The astronauts wore special suits to protect them from extreme temperatures.
Những phi hành gia mặc những bộ đồ đặc biệt để bảo vệ họ khỏi nhiệt độ cực đoan.
Có thể bao gồm bộ đồ bảo hộ cho các công việc nguy hiểm như lao động công nghiệp, vũ trụ, hoặc các hoạt động dưới nước.
Từ 'suit' thường được sử dụng để chỉ các bộ quần áo chính thức, như bộ đồ làm việc hoặc bộ đồ đám cưới. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
'Suit' thường chỉ một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, trong khi 'outfit' có thể bao gồm nhiều loại quần áo khác nhau.
Từ tiếng Anh 'suit' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'suite', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'bộ'.
Từ 'suit' thường được sử dụng để chỉ một bộ quần áo bao gồm áo và quần hoặc váy, thường được mặc trong các dịp chính thức hoặc làm việc. Nó cũng có thể chỉ đến các bộ đồ thể thao hoặc trang phục bảo hộ.