Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sugar

/ˈʃʊɡər/
noun★Cơ bản— đường
trang trọng

Chất ngọt được chiết xuất từ cây mía hoặc cây mía đen, thường được sử dụng để làm ngọt thức ăn và đồ uống.

She added two spoons of sugar to her tea.

Cô ấy đã thêm hai muỗng đường vào trà của mình.

💡

Đường thường được sử dụng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp như đồ uống có gas, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến khác.

thông thường

Một từ lóng để chỉ người đẹp hoặc người có tính cách ngọt ngào.

She's such a sugar!

Cô ấy thật là ngọt ngào!

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lóng.

Cụm từ kết hợp

brown sugarđường nâuwhite sugarđường trắngsugar canecây mía

Từ đồng nghĩa

sweetenersucrose

Từ trái nghĩa

bitterness

Cụm từ liên quan

sugar rushcụm từ
cơn thèm ăn đường
sugar daddycụm từ
người giàu hỗ trợ tài chính cho người trẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'sugar' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'sugar' với 'sour' (chua) hoặc 'bitter' (đắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sugar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'saccharum', được mượn từ tiếng Hy Lạp 'σάκχαρον' (sákkharon), có nghĩa là 'đường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'sugar' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ (ví dụ: 'to sugar' có nghĩa là 'làm ngọt').

Phân tích từ

sugar
đường
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.