street

/striːt/
nounCơ bản đường phố
thông thường

Một con đường rộng, thường có nhà cửa và các cơ sở thương mại dọc theo.

The street was crowded with people shopping.

Đường phố đông đúc với những người mua sắm.

💡

Thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố hoặc khu vực đô thị.

thông thường

Một khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động nhất định, ví dụ như 'street food' (đồ ăn đường phố).

She loves trying different dishes from the street food market.

Cô ấy thích thử nhiều món ăn khác nhau từ chợ đồ ăn đường phố.

💡

Dùng để chỉ các hoạt động hoặc sản phẩm liên quan đến đường phố.

Cụm từ kết hợp

street foodđồ ăn đường phốstreet lightđèn đườngstreet viewgóc nhìn đường phố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the streetscụm từ
bắt đầu hoạt động hoặc đi ra ngoài
street smartcụm từ
sống thông minh, biết cách đối phó với cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'street' thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố, không nên dùng cho đường hẹp hoặc đường nông thôn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'street' và 'road'

'Street' thường dùng cho đường phố trong thành phố, còn 'road' có thể dùng cho đường nông thôn hoặc đường dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'street' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strǣt', có nghĩa là 'đường rộng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'street' thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố, nhưng cũng có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến đường phố, như 'street art' (nhà điêu khắc đường phố).

Phân tích từ

street
đường phố
root
Từ Điển Anh Việt