stand on a committee
/stænd ɒn ə kəˈmɪti/Tham gia làm việc trong một ủy ban, thường là để đóng góp, quyết định hoặc quản lý các vấn đề liên quan.
He stood on a committee to advocate for environmental policies.
Anh ấy làm việc trong một ủy ban để vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường.
The new member will stand on the finance committee next year.
Thành viên mới sẽ làm việc trong ủy ban tài chính năm tới.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các nhóm có cấu trúc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công ty, đặc biệt là khi nói về các vị trí quản lý hoặc các nhóm làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Chọn ủy ban phù hợp
Khi quyết định tham gia một ủy ban, hãy chọn một ủy ban phù hợp với kinh nghiệm và sở thích của bạn để có thể đóng góp hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'stand' có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'đứng', và 'committee' là 'ủy ban'. Cụm từ này mô tả hành động tham gia làm việc trong một ủy ban.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức, công ty hoặc các nhóm có cấu trúc quản lý.