Looking up...
The territorial dispute is a major source of conflict between the two nations.
Vấn đề tranh chấp lãnh thổ là một nguồn gốc của xung đột giữa hai quốc gia này.
Một yếu tố, tình huống hoặc vấn đề gây ra hoặc duy trì xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
Economic inequality is often a source of conflict in society.
Bất bình đẳng kinh tế thường là một nguồn gốc của xung đột trong xã hội.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
Dùng để chỉ những yếu tố cụ thể gây ra xung đột, không dùng để chỉ xung đột chung.
Dùng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
Từ ghép từ 'source' (nguồn gốc) và 'conflict' (xung đột), được sử dụng để mô tả những yếu tố gây ra xung đột.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.