source of conflict
/ˈsɔːrs əv ˈkɒnflɪkt/noun phrase★Trung cấp— nguồn gốc của xung đột
trang trọng
Một yếu tố, tình huống hoặc vấn đề gây ra hoặc duy trì xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
Economic inequality is often a source of conflict in society.
Bất bình đẳng kinh tế thường là một nguồn gốc của xung đột trong xã hội.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
Cụm từ kết hợp
major source of conflictnguồn gốc chính của xung độtroot source of conflictnguồn gốc gốc của xung đột
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ những yếu tố cụ thể gây ra xung đột, không dùng để chỉ xung đột chung.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong ngữ cảnh
Dùng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'source' (nguồn gốc) và 'conflict' (xung đột), được sử dụng để mô tả những yếu tố gây ra xung đột.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xung đột xã hội, chính trị hoặc quốc tế.
Phân tích từ
source
nguồn gốc
rootof
của
prepositionconflict
xung đột
rootTừ Điển Anh Việt