song

/sɒŋ/
nounCơ bản bài hát
chung

Một tác phẩm âm nhạc được trình bày bằng giọng hát, thường có lời và giai điệu.

The band performed their latest song.

Ban nhạc đã trình diễn bài hát mới nhất của họ.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ bài hát có lời và giai điệu.

musical

Một đoạn âm nhạc không lời, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển hoặc nhạc nền.

The pianist played a song without lyrics.

Nhạc công piano đã chơi một bài nhạc không lời.

💡

Trong âm nhạc cổ điển, từ 'song' có thể chỉ một đoạn nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

sing a songhát một bài hátwrite a songsoạn một bài hátpopular songbài hát phổ biến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

song and dancethành ngữ
câu chuyện phức tạp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'song' trong ngữ cảnh âm nhạc

Từ 'song' thường được dùng để chỉ bài hát, đặc biệt là trong âm nhạc đại chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'song' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang', có nghĩa là 'giọng hát'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'song' thường được dùng để chỉ bài hát có lời, nhưng cũng có thể dùng cho âm nhạc không lời trong âm nhạc cổ điển.

Từ Điển Anh Việt