Looking up...
He showed complete indifference to the suffering around him.
Anh ấy tỏ ra hoàn toàn thờ ơ trước những nỗi đau xung quanh.
thể hiện sự không quan tâm, thờ ơ hoặc vô cảm trước điều gì đó
She showed indifference to the criticism from her colleagues.
Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.
The government's indifference to climate change concerns many scientists.
Sự thờ ơ của chính phủ trước vấn đề biến đổi khí hậu khiến nhiều nhà khoa học lo ngại.
Thường dùng để mô tả thái độ không quan tâm, lạnh nhạt hoặc vô cảm trong tình huống xã hội, chính trị hoặc cá nhân.
'Show indifference' nhấn mạnh sự thờ ơ, không quan tâm đến một vấn đề cụ thể, trong khi 'show apathy' thường ám chỉ sự thiếu quan tâm mang tính toàn diện, thậm chí là vô cảm trước hoàn cảnh xung quanh.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả thái độ tiêu cực. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'thờ ơ' hoặc 'lạnh nhạt' thay thế.