sex

/sɛks/
nounTrung cấp giới tính
trang trọng

Giới tính sinh học của một cá thể, phân biệt nam và nữ.

The doctor explained the differences between the sexes.

Bác sĩ giải thích sự khác biệt giữa hai giới tính.

💡

Trong tiếng Anh, 'sex' thường dùng để chỉ giới tính sinh học, còn 'gender' dùng để chỉ vai trò xã hội.

thông thường

Hoạt động tình dục giữa hai người.

They had sex for the first time last night.

Họ đã quan hệ tình dục lần đầu đêm qua.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'sex' có thể được thay thế bằng các từ như 'sexual intercourse' hoặc 'making love'.

Cụm từ kết hợp

sexual orientationxu hướng tình dụcsex educationgiáo dục giới tínhsex changephẫu thuật chuyển giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

sex appealcụm từ
sự hấp dẫn tình dục
sex symbolcụm từ
người tượng trưng cho sự hấp dẫn tình dục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sex' và 'gender' có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính'.

📝Ghi chú sử dụng

'Sex' và 'gender' đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'sex' thường dùng để chỉ giới tính sinh học, còn 'gender' dùng để chỉ vai trò xã hội.

Từ Điển Anh Việt