segment of society

/ˈsɛɡmənt əv səˈsaɪəti/
phraseTrung cấp một nhóm xã hội
trang trọng

Một nhóm người trong xã hội có các đặc điểm chung như tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, hoặc tư tưởng.

Young professionals are a growing segment of society.

Các chuyên gia trẻ là một nhóm xã hội đang phát triển.

The government should address the needs of all segments of society.

Chính phủ nên giải quyết nhu cầu của tất cả các nhóm xã hội.

💡

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

a growing segment of societymột nhóm xã hội đang phát triểnan important segment of societymột nhóm xã hội quan trọng

Cụm từ liên quan

social stratumcụm từ
tầng lớp xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chọn từ 'segment' thay vì 'group' khi muốn nhấn mạnh đến tính phân chia của xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'segment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segmentum' có nghĩa là 'một phần cắt ra', và 'society' từ tiếng Latin 'societas' có nghĩa là 'cộng đồng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội học, chính trị hoặc kinh tế để phân tích các nhóm người khác nhau trong xã hội.

Phân tích từ

segment
một phần
root
+
of
của
preposition
+
society
xã hội
root
Từ Điển Anh Việt